Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "có bầu" (1)
có bầu

Tiếng Anh
Động từpregnant
Chị ấy đang có bầu.
She is pregnant.
Từ liên quan "có bầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "có bầu" (1)
Chị ấy đang có bầu.
She is pregnant.
