Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "có bầu" (1)

có bầu
phát
Tiếng Anh Động từpregnant
Từ vựng của tôi
Chị ấy đang có bầu.
She is pregnant.

swap_horiz Từ liên quan "có bầu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "có bầu" (1)

Chị ấy đang có bầu.
She is pregnant.